Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 青工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 青工:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 青工 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnggōng] công nhân trẻ。青年工人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 青

thanh:thanh xuân, thanh niên
thênh:thênh thang
xanh:xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài
青工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 青工 Tìm thêm nội dung cho: 青工