Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屋面 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūmiàn] mái nhà; nóc nhà。屋顶部分的遮盖物。
瓦屋面。
mái ngói
油毛毡屋面。
mái giấy dầu
钢筋混凝土屋面。
mái bê tông cốt thép
瓦屋面。
mái ngói
油毛毡屋面。
mái giấy dầu
钢筋混凝土屋面。
mái bê tông cốt thép
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屋
| ọc | 屋: | ọc ạch |
| ốc | 屋: | trường ốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 屋面 Tìm thêm nội dung cho: 屋面
