Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惊醒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngxǐng] 1. giật mình tỉnh giấc; thức giấc; thức dậy。受惊动而醒来。
突然从梦中惊醒。
chợt giật mình tỉnh mộng.
2. làm tỉnh giấc; làm bừng tỉnh。使惊醒。
别惊醒了孩子。
đừng làm con tỉnh giấc.
[jīng·xing]
tỉnh ngủ; dễ tỉnh giấc; dễ giật mình。睡眠时容易醒来。
他睡觉很惊醒,有点儿响动都知道。
anh ấy lúc ngủ rất dễ tỉnh giấc, chỉ một tiếng động nhỏ thôi cũng biết.
突然从梦中惊醒。
chợt giật mình tỉnh mộng.
2. làm tỉnh giấc; làm bừng tỉnh。使惊醒。
别惊醒了孩子。
đừng làm con tỉnh giấc.
[jīng·xing]
tỉnh ngủ; dễ tỉnh giấc; dễ giật mình。睡眠时容易醒来。
他睡觉很惊醒,有点儿响动都知道。
anh ấy lúc ngủ rất dễ tỉnh giấc, chỉ một tiếng động nhỏ thôi cũng biết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊
| kinh | 惊: | kinh động; kinh hãi; kinh ngạc |
| kiêng | 惊: | kiêng dè, kiêng sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒
| tảnh | 醒: | |
| tỉnh | 醒: | tỉnh dậy; tỉnh ngộ |

Tìm hình ảnh cho: 惊醒 Tìm thêm nội dung cho: 惊醒
