Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青楼 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnglóu] kỹ viện; thanh lâu; lầu xanh; nhà thổ。妓院。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |

Tìm hình ảnh cho: 青楼 Tìm thêm nội dung cho: 青楼
