Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 靠背 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàobèi] 1. chỗ tựa lưng; đồ tựa lưng。椅子,沙发等供人背部倚靠的部分。
2. kép võ; diễn viên mặc áo giáp đấu võ (trong Hí khúc)。靠把。
2. kép võ; diễn viên mặc áo giáp đấu võ (trong Hí khúc)。靠把。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |

Tìm hình ảnh cho: 靠背 Tìm thêm nội dung cho: 靠背
