Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 预展 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùzhǎn] triễn lãm thử (triễn lãm trước khi chính thức mở cửa.)。在展览会正式开幕前先行展览,请人参观,以便提出意见,加以改进,然后再正式展出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |

Tìm hình ảnh cho: 预展 Tìm thêm nội dung cho: 预展
