Từ: 堂上 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堂上:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 堂 • 上

đường thượng
Chỗ trên đại đường.Tiếng kính xưng đối với cha mẹ.
◇Nhị khắc phách án kinh kì 二刻拍案驚奇:
Kiến quá Thái sơn, hựu thỉnh nhạc ông thụ lễ; tham hoàn đường thượng, hoàn khiếu phụ mẫu thăng sảnh
見過泰山, 又請岳翁受禮; 參完堂上, 還叫父母升廳 (Quyển nhị thập ngũ).Người làm việc tiếp khách trong tiệm trà, quán ăn. Ngày xưa, tiếng tôn xưng quan viên, quan trên.

Nghĩa của 堂上 trong tiếng Trung hiện đại:

[tángshàng] 1. bố mẹ; cha mẹ; phụ mẫu。指父母。
2. quan toà; quan xử án。旧时受审讯的人称审案的官吏。
3. công đường。旧指审讯问案的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂

đoàng堂:đoàng hoàng; đuềnh đoàng
đường堂:đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng上:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách
堂上 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堂上 Tìm thêm nội dung cho: 堂上