Từ: 预警 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 预警:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 预警 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùjǐng] báo động trước; báo nguy trước。预先告警。
预警卫星。
vệ tinh báo động
预警雷达。
ra-đa báo động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 预

dự:can dự, tham dự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 警

cảnh:cảnh sát; cảnh báo
khểnh:khấp khểnh; nằm khểnh
预警 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 预警 Tìm thêm nội dung cho: 预警