Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 魁梧 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuí·wú] khôi ngô; to lớn; cường tráng; vạm vỡ; lực lưỡng。(身体)强壮高大。
这个战士宽肩膀,粗胳膊,身量很魁梧。
người chiến sĩ này, vai rộng, bắp thịt nở nang, thân thể rất cường tráng.
这个战士宽肩膀,粗胳膊,身量很魁梧。
người chiến sĩ này, vai rộng, bắp thịt nở nang, thân thể rất cường tráng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魁
| khôi | 魁: | khôi ngô |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梧
| ngô | 梧: | cây ngô |

Tìm hình ảnh cho: 魁梧 Tìm thêm nội dung cho: 魁梧
