Từ: 黑信 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑信:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黑 • 信

Nghĩa của 黑信 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēixìn] thư nặc danh; thư vô danh; thư không ký tên。匿名信。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc黑:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 信

tin信:tin tức
tín信:tín đồ; tín hiệu; thư tín
黑信 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑信 Tìm thêm nội dung cho: 黑信