Từ: 漏脱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漏脱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 漏 • 脱

Nghĩa của 漏脱 trong tiếng Trung hiện đại:

[lòutuō] quên; để sót; mất。遗漏;遗失。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏

làu漏:sạch làu
lâu漏:thùng lâu nước
lạu漏:lạu bạu (làu bàu)
lậu漏:buôn lậu; lậu động (lỗ rò)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱

thoát脱:thoát khỏi
thoạt脱:thoạt tiên
thoắt脱:thoăn thoắt
xoát脱:xuýt xoát
xoắt脱: 
漏脱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漏脱 Tìm thêm nội dung cho: 漏脱