Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 鸣鼓而攻之 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸣鼓而攻之:
Nghĩa của 鸣鼓而攻之 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínggǔérgòngzhī] lên án; công khai lên án tội trạng。指公开宣布罪状,加以声讨(见于《论语·先进》)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸣
| minh | 鸣: | kê minh (gà gáy); minh cầm (chim hay hót) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |

Tìm hình ảnh cho: 鸣鼓而攻之 Tìm thêm nội dung cho: 鸣鼓而攻之
