Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 立案 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立案:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 立案 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìàn] 1. lập án; lập hồ sơ。在主管机关注册登记;备案。
2. lập chuyên án。设立专案。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 案

án:hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)
立案 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立案 Tìm thêm nội dung cho: 立案