Chữ 𥟂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥟂, chiết tự chữ LAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥟂:

𥟂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥟂

𥟂

Chiết tự chữ 𥟂

[]

U+0257C2, tổng 12 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥟂

Nghĩa Trung Việt của từ 𥟂


lai, như "lai giống" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥟂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥟂, 𥟈, 𥟉, 𥟊, 𥟌,

Dị thể chữ 𥟂

,

Chữ gần giống 𥟂

Tự hình:

Tự hình chữ 𥟂 Tự hình chữ 𥟂 Tự hình chữ 𥟂 Tự hình chữ 𥟂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥟂

lai𥟂:lai giống
𥟂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥟂 Tìm thêm nội dung cho: 𥟂