Từ: 黑钱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑钱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑钱 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēiqián] tiền đen; tiền phi nghĩa; tiền bất chính; tiền không chính đáng; tiền tham ô; tiền hối lộ。指以贪污受贿或敲诈勒索等非法手段得来的钱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱

tiền:tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ
黑钱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑钱 Tìm thêm nội dung cho: 黑钱