Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēiqián] tiền đen; tiền phi nghĩa; tiền bất chính; tiền không chính đáng; tiền tham ô; tiền hối lộ。指以贪污受贿或敲诈勒索等非法手段得来的钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 黑钱 Tìm thêm nội dung cho: 黑钱
