Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑店 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēidiàn] hắc điếm; quán trọ giết người cướp của (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。杀人劫货的客店(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 店
| tiệm | 店: | tiệm ăn |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| điếm | 店: | điếm canh, hắc điếm, lữ điếm, thương điếm |
| điệm | 店: | đậy điệm |
| đám | 店: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
| đêm | 店: | đêm hôm |

Tìm hình ảnh cho: 黑店 Tìm thêm nội dung cho: 黑店
