Chữ 𥎁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥎁, chiết tự chữ MỀM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥎁:

𥎁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥎁

𥎁

Chiết tự chữ 𥎁

[]

U+025381, tổng 14 nét, bộ Mâu 矛
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥎁

Nghĩa Trung Việt của từ 𥎁


mềm, như "mềm yếu" (vhn)

Chữ gần giống với 𥎁:

, 𥎁,

Chữ gần giống 𥎁

Tự hình:

Tự hình chữ 𥎁 Tự hình chữ 𥎁 Tự hình chữ 𥎁 Tự hình chữ 𥎁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥎁

mềm𥎁:mềm yếu
𥎁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥎁 Tìm thêm nội dung cho: 𥎁