Từ: 下半晌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下半晌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下半晌 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàbànshǎng] buổi chiều。下午。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晌

thưởng:thưởng (trưa; ban ngày)
下半晌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下半晌 Tìm thêm nội dung cho: 下半晌