Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 业障 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèzhàng] 名
1. nghiệp chướng (chỉ tội ác ngăn trở việc tu hành, theo cách gọi của đạo Phật)。佛教徒指妨碍修行的罪恶。
2. đồ nghiệp chướng; đồ quỷ quái。旧时长辈骂不肖子弟的话。
1. nghiệp chướng (chỉ tội ác ngăn trở việc tu hành, theo cách gọi của đạo Phật)。佛教徒指妨碍修行的罪恶。
2. đồ nghiệp chướng; đồ quỷ quái。旧时长辈骂不肖子弟的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 障
| chướng | 障: | chướng mắt, chướng tai; chướng ngại |

Tìm hình ảnh cho: 业障 Tìm thêm nội dung cho: 业障
