Chữ 鏾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鏾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鏾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鏾

1. 鏾 cấu thành từ 2 chữ: 金, 散
  • ghim, găm, kim
  • tan, tán, tản, tảng, tởn
  • 2. 鏾 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 散
  • kim, thực
  • tan, tán, tản, tảng, tởn
  • []

    U+93FE, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: san3;
    Việt bính: sin3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鏾


    Chữ gần giống với 鏾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

    Dị thể chữ 鏾

    𠜎, 𫔌,

    Chữ gần giống 鏾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鏾 Tự hình chữ 鏾 Tự hình chữ 鏾 Tự hình chữ 鏾

    鏾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鏾 Tìm thêm nội dung cho: 鏾