Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依法 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīfǎ] 1. theo nếp; theo lệ。按照成法。
依法炮制
bào chế thuốc theo lệ
2. chiếu theo pháp luật; theo pháp luật。按照法律。
依法惩办
xử phạt theo pháp luật
依法炮制
bào chế thuốc theo lệ
2. chiếu theo pháp luật; theo pháp luật。按照法律。
依法惩办
xử phạt theo pháp luật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 依法 Tìm thêm nội dung cho: 依法
