Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初创 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūchuàng] mới thành lập。刚刚创立。
初创阶段。
giai đoạn mới thành lập.
初创阶段。
giai đoạn mới thành lập.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 创
| sang | 创: | tiếng sang sảng |
| sáng | 创: | sáng tạo |

Tìm hình ảnh cho: 初创 Tìm thêm nội dung cho: 初创
