Chữ 硵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 硵

硵 cấu thành từ 2 chữ: 石, 卤
  • thạch, đán, đạn
  • lỗ
  • []

    U+7875, tổng 12 nét, bộ Thạch 石
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 磠;
    Pinyin: lu3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 硵


    Nghĩa của 硵 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (磠)
    [lǔ]
    Bộ: 石- Thạch
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    a-mô-ni clo-rua。硇砂。矿物名。化学成分NH4Cl。常为皮壳状或粉块状结晶,无色或白色,间带红褐色,玻璃光泽。

    Chữ gần giống với 硵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥒮, 𥓄, 𥓅, 𥓉,

    Dị thể chữ 硵

    ,

    Chữ gần giống 硵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 硵 Tự hình chữ 硵 Tự hình chữ 硵 Tự hình chữ 硵

    硵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 硵 Tìm thêm nội dung cho: 硵