Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 硵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硵, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硵:
硵
Biến thể phồn thể: 磠;
Pinyin: lu3;
Việt bính: ;
硵
Pinyin: lu3;
Việt bính: ;
硵
Nghĩa Trung Việt của từ 硵
Nghĩa của 硵 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (磠)
[lǔ]
Bộ: 石- Thạch
Số nét: 12
Hán Việt:
a-mô-ni clo-rua。硇砂。矿物名。化学成分NH4Cl。常为皮壳状或粉块状结晶,无色或白色,间带红褐色,玻璃光泽。
[lǔ]
Bộ: 石- Thạch
Số nét: 12
Hán Việt:
a-mô-ni clo-rua。硇砂。矿物名。化学成分NH4Cl。常为皮壳状或粉块状结晶,无色或白色,间带红褐色,玻璃光泽。
Dị thể chữ 硵
磠,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 硵 Tìm thêm nội dung cho: 硵
