Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落水狗 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòshuǐgǒu] chó rơi xuống nước; kẻ xấu sa cơ; thất thế; sa cơ thất thế (kẻ xấu)。比喻失势的坏人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗
| cẩu | 狗: | hải cẩu, muông cẩu (loài chó) |

Tìm hình ảnh cho: 落水狗 Tìm thêm nội dung cho: 落水狗
