Từ: 偃戈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偃戈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

yển qua
Ngừng việc chiến tranh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偃

yển:yển (nằm)
ễn:ễn ngực (ưỡn ngực)
ễnh:ễnh ương; no ễnh bụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戈

qua:can qua
quơ:quơ gậy
quờ:quờ tay
偃戈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 偃戈 Tìm thêm nội dung cho: 偃戈