Từ: 倒爷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒爷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 倒 • 爷

Nghĩa của 倒爷 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎoyé] nhà buôn; nhà kinh doanh; người buôn bán。指从事倒买到卖活动的人(含贬义)。也说倒儿爷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo倒:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爷

gia爷:lão gia; gia môn
倒爷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒爷 Tìm thêm nội dung cho: 倒爷