Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏枯 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānkū] 1. liệt nửa người; bán thân bất toại。中医指半身不遂的病。
2. phát triển không đồng đều。一部分很兴旺,另一部分枯萎,比喻偏于一方面,发展不均匀。
2. phát triển không đồng đều。一部分很兴旺,另一部分枯萎,比喻偏于一方面,发展不均匀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯
| gỗ | 枯: | cây gỗ |
| khò | 枯: | khò khè; ngáy khò khò |
| khô | 枯: | cá khô, khô khan, khô héo |

Tìm hình ảnh cho: 偏枯 Tìm thêm nội dung cho: 偏枯
