Chữ 𪄌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪄌, chiết tự chữ NGỖNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪄌:

𪄌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪄌

𪄌

Chiết tự chữ 𪄌

[]

U+02A10C, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gong4;
Việt bính: ;

𪄌

Nghĩa Trung Việt của từ 𪄌


ngỗng, như "ngan ngỗng" (vhn)

Chữ gần giống với 𪄌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

Chữ gần giống 𪄌

Tự hình:

Tự hình chữ 𪄌 Tự hình chữ 𪄌 Tự hình chữ 𪄌 Tự hình chữ 𪄌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪄌

ngỗng𪄌:ngan ngỗng
𪄌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪄌 Tìm thêm nội dung cho: 𪄌