Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 八面山 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāmiànshān] núi tám mặt (núi Bamenshan, Trung quốc)。地名,在湖南省南部资兴县、挂东县一带。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 八面山 Tìm thêm nội dung cho: 八面山
