Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 共鸣 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòngmíng] 1. cộng hưởng (do hai vật thể cùng chấn động phát ra âm thanh)。物体因共振而发生的现象,如两个频率相同的音叉靠近,其中一个振动发声时,另一个也会发声。
2. đồng cảm; thông cảm; đồng tình。由别人的某种情绪引起的相同的情绪。
诗人的爱国主义思想感染了读者,引起了他们的共鸣。
tư tưởng yêu nước của nhà thơ đã truyền cho người đọc và gây nên sự đồng cảm giữa họ.
2. đồng cảm; thông cảm; đồng tình。由别人的某种情绪引起的相同的情绪。
诗人的爱国主义思想感染了读者,引起了他们的共鸣。
tư tưởng yêu nước của nhà thơ đã truyền cho người đọc và gây nên sự đồng cảm giữa họ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 共
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 共: | cũng vậy, cũng nên |
| cọng | 共: | cọng rau; cọng rơm |
| cộng | 共: | phép cộng; công cộng; cộng đồng; cộng hoà, cộng sản; cộng hưởng; cộng sinh; cộng sự; cộng tác; tổng cộng. |
| cụng | 共: | cụng đầu |
| gọng | 共: | gọng kính |
| khủng | 共: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸣
| minh | 鸣: | kê minh (gà gáy); minh cầm (chim hay hót) |

Tìm hình ảnh cho: 共鸣 Tìm thêm nội dung cho: 共鸣
