Từ: 基本功 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 基本功:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 基本功 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīběngōng] kiến thức cơ bản; kỹ năng cơ bản。从事某种工作所必需掌握的基本的知识和技能。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản:bản xã
bọn:từng bọn
bỏn:bỏn xẻn
bốn:ba bốn; bốn phương
bổn: 
bộn:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn:bủn xỉn
vỏn:vỏn vẹn
vốn:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 功

công:công đức, công lao; công nghiệp; công thần;
基本功 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 基本功 Tìm thêm nội dung cho: 基本功