Từ: 素来 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 素来:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 素 • 来

Nghĩa của 素来 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùlái] xưa nay; từ trước đến nay。从来;向来。
他的人品,是我素来佩服的。
xưa nay tôi rất quý trọng nhân phẩm của anh ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

tó素:búi tó
tố素:tố (trắng; trong sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai来:tương lai; lai láng
lay来:lay động
lơi来:lả lơi
ray来:ray đầu; ray rứt
rơi来:rơi rớt
素来 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 素来 Tìm thêm nội dung cho: 素来