Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 武功 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔgōng] 1. võ công (thành tựu về mặt quân sự)。指军事方面的功绩。
2. biểu diễn võ thuật。戏曲中的武术表演。
2. biểu diễn võ thuật。戏曲中的武术表演。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |

Tìm hình ảnh cho: 武功 Tìm thêm nội dung cho: 武功
