Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碰巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[pèngqiǎo] vừa vặn; may。凑巧;恰巧。
我正想找你,碰巧你来了。
tôi đang muốn tìm anh, may mà anh tới.
我正想找你,碰巧你来了。
tôi đang muốn tìm anh, may mà anh tới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碰
| bánh | 碰: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bính | 碰: | bính phiên (đánh đổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 碰巧 Tìm thêm nội dung cho: 碰巧
