Từ: 谁边 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谁边:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 谁 • 边

Nghĩa của 谁边 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuíbiān] chỗ nào; đâu。何处;哪里。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谁

thuỳ谁:thuỳ (ai, của ai)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 边

biên边:biên giới; vô biên
bên边:bên trong; bên trên
ven边:ven sông
谁边 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谁边 Tìm thêm nội dung cho: 谁边