Từ: 内痔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内痔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内痔 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèizhì] trĩ nội; trĩ trong。肛门内部黏膜上长的痔疮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痔

trĩ:bệnh trĩ
:lòi tĩ
内痔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内痔 Tìm thêm nội dung cho: 内痔