Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 力钱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 力钱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 力钱 trong tiếng Trung hiện đại:

[lì·qian]
cước phí; tiền thuê khuân vác。 脚钱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱

tiền:tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ
力钱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 力钱 Tìm thêm nội dung cho: 力钱