Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化解 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàjiě] hoá giải; giải trừ; tiêu trừ; làm tan; làm biến đi; gạt bỏ。解除;消除。
化解矛盾
hoá giải mâu thuẫn
心中的疑虑难以化解。
hoài nghi trong lòng khó mà gạt bỏ được.
化解矛盾
hoá giải mâu thuẫn
心中的疑虑难以化解。
hoài nghi trong lòng khó mà gạt bỏ được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 化解 Tìm thêm nội dung cho: 化解
