Từ: 仰望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仰望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ngưỡng vọng
Ngửa trông lên.Trông chờ, mong mỏi.

Nghĩa của 仰望 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎngwàng]
1. ngửa mặt trông lên。抬着头向上看。
2. ngưỡng vọng (kính mến ngưỡng vọng và có ý trông chờ)。敬仰而有所期望。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仰

khưỡng:khật khưỡng
ngãng:nghễnh ngãng
ngường: 
ngưỡng:ngưỡng mộ
ngẩng:ngẩng lên
ngẫng:ngẫng lên
ngẳng:ngẳng cổ
ngẵng:ngẵng lại
ngửa: 
ngửng:ngửng cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
仰望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仰望 Tìm thêm nội dung cho: 仰望