Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牛肺疫 trong tiếng Trung hiện đại:
[niúfèiyì] bệnh viêm phổi (ở trâu, bò)。牛的一种传染病,由病菌引起,症状是体温升高,咳嗽,食欲减退,严重时呼吸急迫,喉部、前胸和四肢关节发生水肿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肺
| chị | 肺: | chị em |
| phế | 肺: | phế ngôi |
| phổi | 肺: | lá phổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疫
| dịch | 疫: | bệnh dịch, ôn dịch |

Tìm hình ảnh cho: 牛肺疫 Tìm thêm nội dung cho: 牛肺疫
