Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闯丧 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuǎngsāng] vội về chịu tang; kíp về chịu tang (tiếng chửi)。奔丧(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闯
| sấm | 闯: | sấm (đổ xô tới, ùa tới): sấm tiến, sấm tướng (tướng đi đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |

Tìm hình ảnh cho: 闯丧 Tìm thêm nội dung cho: 闯丧
