Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卑微 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēiwēi] hèn mọn; thấp kém; nhỏ bé; tầm thường; ti tiện (địa vị)。(形)地位低下,主要指地位低下而渺小。
我是卑微的平民百姓。
tôi là dân thường hèn mọn (dân ngu khu đen).
我是卑微的平民百姓。
tôi là dân thường hèn mọn (dân ngu khu đen).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑
| bấy | 卑: | bấy lâu |
| te | 卑: | le te |
| ti | 卑: | ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |

Tìm hình ảnh cho: 卑微 Tìm thêm nội dung cho: 卑微
