Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体尝 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐcháng] đích thân trải qua。亲身尝试。
仔细品味体尝
thưởng thức và bình phẩm.
她体尝到了生活给自己带来的欣慰和苦涩。
cuộc sống mà cô ấy trải qua đã mang đến nhiều niềm vui và cay đắng.
仔细品味体尝
thưởng thức và bình phẩm.
她体尝到了生活给自己带来的欣慰和苦涩。
cuộc sống mà cô ấy trải qua đã mang đến nhiều niềm vui và cay đắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尝
| thường | 尝: | bình thường; coi thường |

Tìm hình ảnh cho: 体尝 Tìm thêm nội dung cho: 体尝
