Chữ 䴗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䴗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䴗:

䴗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䴗

䴗

Chiết tự chữ 䴗

[]

U+4D17, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鶪;
Pinyin: ju2;
Việt bính: gwik1 gwing2;

䴗

Nghĩa Trung Việt của từ 䴗


Chữ gần giống với 䴗:

䳦, 䳧, 䳨, 䳩, 䳪, 䳫, 䳬, 䳭, 䳮, 䳯, 䳰, 䴗, 鶒, 鶖, 鶗, 鶘, 鶚, 鶠, 鶡, 鶢, 鶥, 鶦, 鶩, 鶪, 鶫, 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,

Dị thể chữ 䴗

鶪,

Chữ gần giống 䴗

Tự hình:

Tự hình chữ 䴗 Tự hình chữ 䴗 Tự hình chữ 䴗 Tự hình chữ 䴗

䴗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䴗 Tìm thêm nội dung cho: 䴗