Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 卑污 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卑污:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卑污 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēiwū] đáng khinh; thấp hèn; hèn hạ; bẩn thỉu; ti tiện (tính cách xấu xa bỉ ổi; lòng dạ bẩn thỉu)。品质卑劣,心地肮脏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑

bấy:bấy lâu
te:le te
ti:ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 污

ô:ô trọc, ô uế
:hoen ố
卑污 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卑污 Tìm thêm nội dung cho: 卑污