Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卑污 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēiwū] đáng khinh; thấp hèn; hèn hạ; bẩn thỉu; ti tiện (tính cách xấu xa bỉ ổi; lòng dạ bẩn thỉu)。品质卑劣,心地肮脏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑
| bấy | 卑: | bấy lâu |
| te | 卑: | le te |
| ti | 卑: | ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 污
| ô | 污: | ô trọc, ô uế |
| ố | 污: | hoen ố |

Tìm hình ảnh cho: 卑污 Tìm thêm nội dung cho: 卑污
