Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 切削 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiēxiāo] cắt gọt; tiện。利用机床的刀具或砂轮等削去作件的一部分,使作件具有一定形状、尺寸和表面光洁度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 削
| tước | 削: | tước vỏ cây |
| tướt | 削: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
| tược | 削: | vườn tược |
| tượt | 削: | tượt đầu gối |

Tìm hình ảnh cho: 切削 Tìm thêm nội dung cho: 切削
