Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牵牛星 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānniúxīng] sao khiên ngưu。天鹰座中最亮的一颗星,是一等星,隔银河和织女星相对。通称牛郎星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牵
| khiên | 牵: | cái khiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 牵牛星 Tìm thêm nội dung cho: 牵牛星
