san môn, sơn môn
Cổng chùa.
◇Tô Mạn Thù 蘇曼殊:
Xuất sơn môn thiếu vọng
出山門眺望 (Đoạn hồng linh nhạn kí 斷鴻零雁記) Bước ra cổng chùa ngắm ra xa. ☆Tương tự:
miếu môn
廟門.Chùa, tự viện.
◇Tỉnh thế hằng ngôn 醒世恆言:
Hảo a, xuất gia nhân cán đắc hiếu sự, bại hoại san môn
好啊, 出家人幹得好事, 敗壞山門 (Hách Đại Khanh di hận 赫大卿遺恨) Hay không, người xuất gia sao mà hiếu sự, làm bại hoại thanh danh nhà chùa.Nhà ở núi.
◇Tống Thư 宋書:
San môn tiêu sắt, tùng đình thùy tảo
山門蕭瑟, 松庭誰掃 (Viên Nghĩ truyện 袁顗傳) Nhà ở núi hiu hắt, sân thông ai quét.
Nghĩa của 山门 trong tiếng Trung hiện đại:
2. Phật giáo。指佛教。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 門
| mon | 門: | mon men |
| món | 門: | món ăn |
| môn | 門: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 山門 Tìm thêm nội dung cho: 山門
