Cao su chống va đập cửa
Chữ 墘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 墘, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 墘:
墘
Pinyin: qian2;
Việt bính: king4;
墘
Nghĩa Trung Việt của từ 墘
Nghĩa của 墘 trong tiếng Trung hiện đại:
[qián]Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 14
Hán Việt: KIỀN, CÀN
Càn (tên đất, ở Đài Loan, Trung Quốc)。车路墘,地名,在台湾省。
Số nét: 14
Hán Việt: KIỀN, CÀN
Càn (tên đất, ở Đài Loan, Trung Quốc)。车路墘,地名,在台湾省。
Chữ gần giống với 墘:
㙠, 㙡, 㙢, 㙣, 㙤, 㙥, 塲, 塵, 塸, 塹, 塼, 塽, 塾, 塿, 墁, 境, 墄, 墅, 墆, 墈, 墉, 墊, 墍, 墐, 墒, 墖, 増, 墘, 墙, 墚, 墛, 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 墘 Tìm thêm nội dung cho: 墘
