Cao su chống va đập cửa

Chữ 墘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 墘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 墘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 墘

墘 cấu thành từ 2 chữ: 土, 乾
  • thổ, đỗ, độ
  • can, càn, cạn, gàn, khan, kiền
  • []

    U+5898, tổng 14 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian2;
    Việt bính: king4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 墘


    Nghĩa của 墘 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qián]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 14
    Hán Việt: KIỀN, CÀN
    Càn (tên đất, ở Đài Loan, Trung Quốc)。车路墘,地名,在台湾省。

    Chữ gần giống với 墘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,

    Chữ gần giống 墘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 墘 Tự hình chữ 墘 Tự hình chữ 墘 Tự hình chữ 墘

    墘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 墘 Tìm thêm nội dung cho: 墘