Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定时 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngshí] 1. đúng giờ; giờ quy định。按规定的时间;准时。
定时吃药
uống thuốc đúng giờ
定时起床
thức dậy đúng giờ
2. đúng giờ。一定的时间。
吃饭要有定时。
ăn cơm phải đúng giờ.
定时吃药
uống thuốc đúng giờ
定时起床
thức dậy đúng giờ
2. đúng giờ。一定的时间。
吃饭要有定时。
ăn cơm phải đúng giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 定时 Tìm thêm nội dung cho: 定时
